English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: champion

Best translation match:
English Vietnamese
champion
* danh từ
- người vô địch, nhà quán quân
=world chess champion+ người vô địch cờ quốc tế
- (định ngữ) được giải nhất; vô địch, quán quân
=a champion horse+ con ngựa được giải nhất
=a champion cabbage+ bắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
=a champion boxer+ võ sĩ quyền Anh vô địch
- chiến sĩ
=a peace champion+ chiến sĩ hoà bình
* ngoại động từ
- bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho
=to champion the right of women+ đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ
* tính từ & phó từ
- cừ, tuyệt
=that's champion+ thật là tuyệt

Probably related with:
English Vietnamese
champion
chiến binh vô địch ; chiến quyền vương ; chiến thắng ; dù thắng ; dũng sĩ ; kẻ lực sĩ ; là nhà vô đich ; là vô địch ; lực sĩ ; nha ̀ vô đi ̣ ch ; nhà vô địch cả ; nhà vô địch ; nhà vô địch ạ ; sĩ ; thành vô địch ; thắng ; thế vô địch ; tiến ; trâ ; vô ëch ; vô đi ̣ ch ; vô địch sẽ ; vô địch ; vô địch đi ; vô đối ; vương ; vị dũng sĩ ; xuất ; địch ; ̀ vô đi ̣ ch ;
champion
chiến binh vô địch ; chiến quyền vương ; chiến thắng ; cử ; dù thắng ; dũng sĩ ; kẻ lực sĩ ; là nhà vô đich ; là vô địch ; lực sĩ ; nhà vô địch cả ; nhà vô địch ; nhà vô địch ạ ; sĩ ; thành vô địch ; thắng ; thế vô địch ; tiến ; trâ ; vô ëch ; vô địch sẽ ; vô địch ; vô địch đi ; vô đối ; vương ; vị dũng sĩ ; xuất ; địch ; ̀ vô đi ̣ ch ;

May be synonymous with:
English English
champion; champ; title-holder
someone who has won first place in a competition
champion; fighter; hero; paladin
someone who fights for a cause
champion; admirer; booster; friend; protagonist; supporter
a person who backs a politician or a team etc.
champion; ace; adept; genius; hotshot; maven; mavin; sensation; star; superstar; virtuoso; whiz; whizz; wiz; wizard
someone who is dazzlingly skilled in any field
champion; defend
protect or fight for as a champion
champion; prizewinning
holding first place in a contest

May related with:
English Vietnamese
champion
* danh từ
- người vô địch, nhà quán quân
=world chess champion+ người vô địch cờ quốc tế
- (định ngữ) được giải nhất; vô địch, quán quân
=a champion horse+ con ngựa được giải nhất
=a champion cabbage+ bắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
=a champion boxer+ võ sĩ quyền Anh vô địch
- chiến sĩ
=a peace champion+ chiến sĩ hoà bình
* ngoại động từ
- bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho
=to champion the right of women+ đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ
* tính từ & phó từ
- cừ, tuyệt
=that's champion+ thật là tuyệt
champion
chiến binh vô địch ; chiến quyền vương ; chiến thắng ; dù thắng ; dũng sĩ ; kẻ lực sĩ ; là nhà vô đich ; là vô địch ; lực sĩ ; nha ̀ vô đi ̣ ch ; nhà vô địch cả ; nhà vô địch ; nhà vô địch ạ ; sĩ ; thành vô địch ; thắng ; thế vô địch ; tiến ; trâ ; vô ëch ; vô đi ̣ ch ; vô địch sẽ ; vô địch ; vô địch đi ; vô đối ; vương ; vị dũng sĩ ; xuất ; địch ; ̀ vô đi ̣ ch ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: