English to Vietnamese
Search Query: chalky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chalky
|
* tính từ
- có đá phấn (đất) - trắng như phấn - xanh xao, trắng bệch (da mặt) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chalky
|
phấn ;
|
|
chalky
|
phấn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chalky; calcareous
|
composed of or containing or resembling calcium carbonate or calcite or chalk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chalky
|
* tính từ
- có đá phấn (đất) - trắng như phấn - xanh xao, trắng bệch (da mặt) |
|
chalkiness
|
* danh từ
- tính cách trắng như phấn - sự xanh xao trắng bệch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
