English to Vietnamese
Search Query: chalk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chalk
|
* danh từ
- đá phấn - phấn (viết) =a piece of chalk+ một viên phấn (viết) - điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi) - (từ lóng) vết sẹo, vết xước !as like as chalk and cheese - căn bản khác nhau !to believe that chalk is cheese - trông gà hoá cuốc !chalks away; by a long chalk; by long chalks - hơn nhiều, bỏ xa =he is the better man by a long chalk+ nó bỏ xa đối phương, nó hơn đối phương nhiều !not to know chalk from cheese - không biết gì cả, không hiểu gì cả !to walk the chalk - đi đúng giữa hai vạch phấn (để tỏ là minh không say rượu khi bị đưa đến cảnh sát...) - (nghĩa bóng) xử, sự mực thước đứng đắn !to walk (stump) one's chalk - (từ lóng) chuồn, tẩu, chạy trốn * ngoại động từ - viết bằng phấn, vẽ bằng phấn, ghi bằng phấn - bôi phấn !to chalk out - đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện) !to chalk up - (thương nghiệp) ghi (một món tiền vào sổ nợ) !to chalk up a victory - ghi được một thắng lợi, giành được một thắng lợi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chalk
|
ghi nhận ; ghi ; hãy giành ; phấn trắng ; phấn viết bảng ; phấn ; viên phấn ; viên ; vôi ; vẽ bằng phấn ; đá phấn sáp chắc ; đá vôi ; đã gạch tên ;
|
|
chalk
|
ghi nhận ; ghi ; hãy giành ; phấn trắng ; phấn viết bảng ; phấn ; viên phấn ; vôi ; vẽ bằng phấn ; đá phấn sáp chắc ; đá vôi ; đã gạch tên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chalk; chicken feed; crank; deoxyephedrine; glass; ice; meth; methamphetamine; methamphetamine hydrochloride; methedrine; shabu; trash
|
an amphetamine derivative (trade name Methedrine) used in the form of a crystalline hydrochloride; used as a stimulant to the nervous system and as an appetite suppressant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chalk line
|
* danh từ
- dây bật phấn |
|
chalk talk
|
* danh từ
- buổi nói chuyện có minh hoạ trên bảng đen |
|
french chalk
|
* danh từ
- bột mịn dùng để đánh dấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
