English to Vietnamese
Search Query: chairman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chairman
|
* danh từ
- chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp) - người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn - (từ cổ,nghĩa cổ) người khiêng kiệu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chairman
|
chỉ đạo ; chủ tịch tập đoàn ; chủ tịch ; chủ tọa ; chủ ; thưa chủ tịch ; thưa tổng thống ; thẳng ; tịch ; vị chủ tịch ; ông chu ̉ ti ̣ ch ; đội trưởng ;
|
|
chairman
|
chỉ đạo ; chủ tịch tập đoàn ; chủ tịch ; chủ tọa ; chủ ; thưa chủ tịch ; thưa tổng thống ; thẳng ; tịch ; vị chủ tịch ; đội trưởng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chairman; chair; chairperson; chairwoman; president
|
the officer who presides at the meetings of an organization
|
|
chairman; chair
|
act or preside as chair, as of an academic department in a university
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vice-chairman
|
* danh từ
- phó chủ tịch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
