English to Vietnamese
Search Query: chaffer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chaffer
|
* danh từ
- người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, người hay chế giễu, người hay giễu cợt * danh từ - sự cò kè, sự mặc cả * động từ - cò kè, mặc cả - (+ away) bán lỗ - đấu khẩu - chuyện trò huyên thiên, nói chuyện huyên thiên !to chaffer away one's time - cò kè mất thì giờ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
chaffer; haggle; higgle; huckster
|
wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)
|
|
chaffer; chat; chatter; chew the fat; chit-chat; chitchat; claver; confab; confabulate; gossip; jaw; natter; shoot the breeze; visit
|
talk socially without exchanging too much information
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chafferer
|
* danh từ
- người hay mặc cả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
