English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chaff

Best translation match:
English Vietnamese
chaff
* danh từ
- trấu, vỏ (hột)
- rơm ra, bằm nhỏ (cho súc vật ăn)
- (nghĩa bóng) cái rơm rác, vật vô giá trị
- (hàng không) mảnh (kim loại thả xuống để) nhiễu xạ
!to be caught with chaff
- bị lừa bịp một cách dễ dàng
!to catch with chaff
- đánh lừa một cách dễ dàng
!a grain of wheat in a bushel of chaff
- cố gắng mà kết quả chẳng ra sao, công dã tràng
* ngoại động từ
- băm (rơm rạ)
* danh từ
- lời nói đùa, lời nói giỡn, lời bỡn cợt, lời chế giễu, lời giễu cợt
* ngoại động từ
- nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt

Probably related with:
English Vietnamese
chaff
mịn ; nào ; rơm rác ; thể nào ; trấu ;
chaff
mịn ; nào ; rơm rác ; thể nào ; trấu ;

May be synonymous with:
English English
chaff; husk; shuck; stalk; straw; stubble
material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds
chaff; banter; jolly; josh; kid
be silly or tease one another

May related with:
English Vietnamese
chaff-cutter
* danh từ
- máy băm thức ăn (cho súc vật)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: