English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chafe

Best translation match:
English Vietnamese
chafe
* danh từ
- sự chà xát
- chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên (ở da)
- chỗ xơ ra (sợi dây)
- sự chọc tức, sự trêu tức; sự nổi cáu, sự nổi giận
=to be in a chafe+ nổi cáu, nổi giận
* ngoại động từ
- chà xát, xoa (tay cho nóng)
- làm trầy, làm phồng (da)
- cọ cho xơ ra (sợi dây)
- làm tức mình, làm bực dọc; chọc tức, trêu tức
* nội động từ
- chà xát cọ
- trầy, phồng lên (da)
- xơ ra (dây)
- bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận

May be synonymous with:
English English
chafe; annoyance; vexation
anger produced by some annoying irritation
chafe; fret; gall
become or make sore by or as if by rubbing
chafe; annoy; bother; devil; get at; get to; gravel; irritate; nark; nettle; rag; rile; vex
cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations
chafe; excoriate
tear or wear off the skin or make sore by abrading
chafe; fray; fret; rub; scratch
cause friction

May related with:
English Vietnamese
chafe
* danh từ
- sự chà xát
- chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên (ở da)
- chỗ xơ ra (sợi dây)
- sự chọc tức, sự trêu tức; sự nổi cáu, sự nổi giận
=to be in a chafe+ nổi cáu, nổi giận
* ngoại động từ
- chà xát, xoa (tay cho nóng)
- làm trầy, làm phồng (da)
- cọ cho xơ ra (sợi dây)
- làm tức mình, làm bực dọc; chọc tức, trêu tức
* nội động từ
- chà xát cọ
- trầy, phồng lên (da)
- xơ ra (dây)
- bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: