English to Vietnamese
Search Query: chadless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chadless
|
- (Tech) không mẩu vụn
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chadless perforation
|
- (Tech) đục lỗ không thủng
|
|
chadless tape
|
- (Tech) băng đột lỗ một phần (không thủng)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
