English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chin

Best translation match:
English Vietnamese
chin
* danh từ
- cằm
=to be up to the chin+ nước lên tới cằm
!chins were wagging
- (xem) wag
!to hold up by the chin
- ủng hộ, giúp đỡ
!keep your chin up!
- (thông tục) không được nản chí! không được thất vọng!
!to take it on the chin
- (từ lóng) thất bại
- chịu khổ; chịu đau; chịu sự trừng phạt
!to wag one's chin
- nói huyên thiên, nói luôn mồm

Probably related with:
English Vietnamese
chin
cái cằm ; cằm ; cằm đưa ; kéo cổ ; ngẩng mặt ; ngẩng ; nâng că ; sao ; thấp xuống ; đấm ; đầu cúi ;
chin
cái cằm ; cằm ; cằm đưa ; kéo cổ ; ngẩng mặt ; ngẩng ; nâng că ; sao ; thấp xuống ; tươi ; đấm ; đầu cúi ;

May be synonymous with:
English English
chin; mentum
the protruding part of the lower jaw
chin; kuki; kuki-chin
Kamarupan languages spoken in western Burma and Bangladesh and easternmost India
chin; chin up
raise oneself while hanging from one's hands until one's chin is level with the support bar

May related with:
English Vietnamese
chin-chin
* thán từ
- (thông tục) chào! (khi gặp nhau hay khi chia tay)
* danh từ
- lời nói xã giao
- chuyện tầm phào
chin-cough
* danh từ
- (y học) bệnh ho gà
chin-wag
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự trò chuyện huyên thiên
=to have a chin-wag with someone+ trò chuyện huyên thiên với ai
chin-strap
* danh từ
- quai nón, quai mũ
double chin
- cằm đôi, cằm hai ngấn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: