English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cetane

Best translation match:
English Vietnamese
cetane
* danh từ
- hydrocarbon lỏng dùng phân loại nhiên liệu đi-ê-zen theo tiêu chuẩn

May related with:
English Vietnamese
cetane
* danh từ
- hydrocarbon lỏng dùng phân loại nhiên liệu đi-ê-zen theo tiêu chuẩn
cetane-number
* danh từ
- chỉ số xetan
cetane-rating
* danh từ
- chỉ số xetan
low-cetane
* tính từ
- có chỉ số xêtan thấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: