English to Vietnamese
Search Query: certificated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
certificated
|
* tính từ
- có giấy chứng nhận, có đăng ký; được phép - có văn bằng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
certificate
|
* danh từ
- giấy chứng nhận; bằng =a certificate of birth+ giấy (chứng nhận) khai sinh =a certificate of health+ giấy chứng nhận sức khoẻ - chứng chỉ, văn bằng * ngoại động từ - cấp giấy chứng nhận - cấp văn bằng |
|
certificated
|
* tính từ
- có giấy chứng nhận, có đăng ký; được phép - có văn bằng |
|
certification
|
* danh từ
- sự cấp giấy chứng nhận - giấy chứng nhận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
