English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: certainty

Best translation match:
English Vietnamese
certainty
* danh từ
- điều chắc chắn
=imperialism will be abolished, that's a certainty+ chủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
- vật đã nắm trong tay
- sự tin chắc, sự chắc chắn
!for a certainty
- chắc chắn không còn hồ nghi gì nữa
!to a certainty
- nhất định
!never quit certainty for (hope)
- chớ nên thả mồi bắt bóng

Probably related with:
English Vietnamese
certainty
chă ́ c chă ́ n ma ; chă ́ c chă ́ n ; chă ́ c chư ́ ; chắc chắn nhất định ; chắc chắn ; chắc ; chắn biết ; chắn ; cách chính xác ; quả quyết ; sự chắc chắn ; tính xác thực ; tồn tại ; điều chắc chắn ; đảm bảo ;
certainty
chă ́ c chư ́ ; chắc chắn nhất định ; chắc chắn ; chắc ; chắn biết ; chắn ; cách chính xác ; quả quyết ; sự chắc chắn ; tính xác thực ; tồn tại ; điều chắc chắn ; đảm bảo ;

May be synonymous with:
English English
certainty; foregone conclusion; sure thing
something that is certain

May related with:
English Vietnamese
certainty
* danh từ
- điều chắc chắn
=imperialism will be abolished, that's a certainty+ chủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
- vật đã nắm trong tay
- sự tin chắc, sự chắc chắn
!for a certainty
- chắc chắn không còn hồ nghi gì nữa
!to a certainty
- nhất định
!never quit certainty for (hope)
- chớ nên thả mồi bắt bóng
certainty equivalence
- (Econ) Mức qui đổi về tất định.
+ Trong những bối cảnh RỦI RO hay không chắc chắn, các biến số sẽ mang các giá trị với ít nhất 2 đặc tính:
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: