English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: advent

Best translation match:
English Vietnamese
advent
* danh từ
- sự đến, sự tới (của một sự việc gì quan trọng)
- Advent (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
- Advent (tôn giáo) kỳ trông đợi (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)

Probably related with:
English Vietnamese
advent
gây ra sự ; kiện ; ra đời ; sự tham gia ; xuất hiện ;
advent
kiện ; ra đời ; sự tham gia ; xuất hiện ;

May be synonymous with:
English English
advent; coming
arrival that has been awaited (especially of something momentous)
advent; parousia; second advent; second coming; second coming of christ
(Christian theology) the reappearance of Jesus as judge for the Last Judgment

May related with:
English Vietnamese
adventitious
* tính từ
- ngẫu nhiên, tình cờ
- ngoại lai
- (pháp lý) không do thừa kế trực tiếp
- (thực vật học) tự sinh, mọc tự nhiên (cây...)
- (thực vật học) bất định, không phát sinh ở nơi thông thường
=adventitious bud+ chồi bất định
adventitiousness
* danh từ
- tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
- tính chất ngoại lai
adventism
* danh từ
- chúa sắp tái giáng sinh
adventitiously
- xem adventitious
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: