English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cerebral

Best translation match:
English Vietnamese
cerebral
* danh từ
- (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi

Probably related with:
English Vietnamese
cerebral
bại não ; bệnh ; não ; thiên về trí não ; tư ; về não ; đề về não ;
cerebral
bại não ; bệnh ; não ; thiên về trí não ; tư ; về não ; đề về não ;

May be synonymous with:
English English
cerebral; intellectual
involving intelligence rather than emotions or instinct

May related with:
English Vietnamese
cerebral
* danh từ
- (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi
cerebration
* danh từ
- sự hoạt động của não; sự suy nghĩ
=unconscious cerebration+ sự hoạt động không có ý thức của não
cerebral neuron
- (Tech) tế bào thần kinh não
cerebrally
- xem cerebral
cerebrate
* nội động từ
- sử dụng trí não
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: