English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cereal

Best translation match:
English Vietnamese
cereal
* tính từ
- (thuộc) ngũ cốc
* danh từ
- ((thường) số nhiều) ngũ cốc
- món ăn (bằng) ngũ cốc

Probably related with:
English Vietnamese
cereal
loại ngũ cốc ; món ngũ cốc ; ngũ cốc ; ngũ cốc ăn sáng ;
cereal
loại ngũ cốc ; món ngũ cốc ; ngũ cốc ; ngũ cốc ăn sáng ;

May be synonymous with:
English English
cereal; cereal grass
grass whose starchy grains are used as food: wheat; rice; rye; oats; maize; buckwheat; millet
cereal; food grain; grain
foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses

May related with:
English Vietnamese
cereal
* tính từ
- (thuộc) ngũ cốc
* danh từ
- ((thường) số nhiều) ngũ cốc
- món ăn (bằng) ngũ cốc
cereal
loại ngũ cốc ; món ngũ cốc ; ngũ cốc ; ngũ cốc ăn sáng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: