English to Vietnamese
Search Query: cerberus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cerberus
|
* danh từ
- chó ba đầu (gác cổng âm phủ, trong thần thoại Hy lạp) !sop to Cerberus - quà đút lót (cho quan lại, người gác cổng...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cerberus
|
mã cerberus ;
|
|
cerberus
|
mã cerberus ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cerberus; hellhound
|
(Greek mythology) the three-headed dog guarding the entrance to Hades; son of Typhon
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cerberus
|
* danh từ
- chó ba đầu (gác cổng âm phủ, trong thần thoại Hy lạp) !sop to Cerberus - quà đút lót (cho quan lại, người gác cổng...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
