English to Vietnamese
Search Query: ceramics
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ceramics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thuật làm đồ gốm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ceramics
|
gốm sứ ; là đồ gốm ; đồ gốm ;
|
|
ceramics
|
gốm sứ ; là đồ gốm ; đồ gốm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ceramic
|
* tính từ
- (thuộc) nghề làm đồ gốm |
|
ceramics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thuật làm đồ gốm |
|
ceramal
|
* danh từ
- xem ceramet |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
