English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: centrifuge

Best translation match:
English Vietnamese
centrifuge
* danh từ
- máy ly tâm

Probably related with:
English Vietnamese
centrifuge
bán máy ly tâm ; chiếc máy ly tâm ; cái máy ly tâm ; ly tâm ; lò ly tâm ; máy ly tâm ;
centrifuge
chiếc máy ly tâm ; cái máy ly tâm ; ly tâm ; lò ly tâm ; máy ly tâm ;

May be synonymous with:
English English
centrifuge; extractor; separator
an apparatus that uses centrifugal force to separate particles from a suspension
centrifuge; centrifugate
rotate at very high speed in order to separate the liquids from the solids

May related with:
English Vietnamese
centrifugal
* tính từ
- ly tâm
=centrifugal force+ lực ly tâm
=centrifugal machine+ máy ly tâm
centrifuge
* danh từ
- máy ly tâm
centrifugalism
- xem centrifugal
centrifugally
- xem centrifugal
centrifugation
- xem centrifuge
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: