English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: advantageous

Best translation match:
English Vietnamese
advantageous
* tính từ
- có lợi, thuận lợi

Probably related with:
English Vietnamese
advantageous
có lợi ; lợi cho ta ; lợi cho ; lợi thế ; thuận lợi ;
advantageous
có lợi ; lợi cho ta ; lợi cho ; lợi thế ; thuận lợi ;

May related with:
English Vietnamese
advantage
* danh từ
- sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi
=to be of great advantage to+ có lợi lớn cho
=to take advantage of an opportunity+ lợi dụng cơ hội
=to take advantage of somebody+ lợi dụng ai
=to turn something into advantage+ khai thác sử dụng cái gì
=to the best advantage+ cho có nhất
- thế lợi
=to gain (get) an advantage over somebody+ giành được thế lợi hơn ai
=to have the advantage of somebody+ có thể lợi hơn ai
!to take somebody at advantage
- bất ngờ chộp được ai, thình lình chộp được ai
* ngoại động từ
- đem lợi ích cho, có lợi cho, mang thuận lợi cho
- giúp cho; thúc đẩy, làm cho tiến lên
advantageous
* tính từ
- có lợi, thuận lợi
advantageousness
* danh từ
- tính có lợi, tính thuận lợi
advantageously
* phó từ
- thuận lợi, ích lợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: