English to Vietnamese
Search Query: centner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
centner
|
* danh từ
- tạ Đức (bằng 50kg) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
centner; doppelzentner; hundredweight; metric hundredweight; quintal
|
a unit of weight equal to 100 kilograms
|
|
centner; cental; cwt; hundredweight; quintal; short hundredweight
|
a United States unit of weight equivalent to 100 pounds
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
centner
|
* danh từ
- tạ Đức (bằng 50kg) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
