English to Vietnamese
Search Query: centimetre
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
centimetre
|
* danh từ
- xentimet |
May be synonymous with:
| English | English |
|
centimetre; centimeter; cm
|
a metric unit of length equal to one hundredth of a meter
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
centimetre
|
* danh từ
- xentimet |
|
centimetre-gram-second
|
* danh từ
- hệ thống đơn vị dựa trên centimet là đơn vị chiều dài, gram là đơn vị khối lượng; giây là đơn vị thời gian |
|
centimetric
|
* tính từ
- thuộc centimet |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
