English to Vietnamese
Search Query: center
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
center
|
* danh từ & động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) centre |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
center
|
bài ; cho trung tâm ; chính giữa ; có trung tâm ; giư ; giữa ; hạt nhân ; hệ với trung tâm ; là trung tâm ; sản sinh ra ; sản sinh ; trung tâm nào hết ; trung tâm nào ; trung tâm ; trung ; trí trung tâm trả ; trí trung tâm ; trọng tâm ; tâm này ; tâm thành phố trước ; tâm ; tâm điều ; tâm điểm ; tập trung ; tổng đài ; vào tâm ; vị trí trung tâm ; đài ; ở giữa ;
|
|
center
|
bài ; cho trung tâm ; chính giữa ; cân ; có trung tâm ; giư ; giư ̃ ; giữa ; hạt nhân ; hệ với trung tâm ; là trung tâm ; lưu ; sản sinh ra ; sản sinh ; trung tâm nào hết ; trung tâm nào ; trung tâm ; trung ; trí trung tâm trả ; trí trung tâm ; trọng tâm ; tâm này ; tâm thành phố trước ; tâm ; tâm điều ; tâm điểm ; tập trung ; tổng đài ; vào tâm ; vị trí trung tâm ; đài ; đã lưu ; ở giữa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
center; centre; eye; heart; middle
|
an area that is approximately central within some larger region
|
|
center; center field; centerfield
|
the piece of ground in the outfield directly ahead of the catcher
|
|
center; centre
|
a building dedicated to a particular activity
|
|
center; centre; midpoint
|
a point equidistant from the ends of a line or the extremities of a figure
|
|
center; centre; core; essence; gist; heart; heart and soul; inwardness; kernel; marrow; meat; nitty-gritty; nub; pith; substance; sum
|
the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
|
|
center; center of attention; centre; centre of attention
|
the object upon which interest and attention focuses
|
|
center; centre; nerve center; nerve centre
|
a cluster of nerve cells governing a specific bodily process
|
|
center; snapper
|
(football) the person who plays center on the line of scrimmage and snaps the ball to the quarterback
|
|
center; mall; plaza; shopping center; shopping centre; shopping mall
|
mercantile establishment consisting of a carefully landscaped complex of shops representing leading merchandisers; usually includes restaurants and a convenient parking area; a modern version of the traditional marketplace
|
|
center; center on; concentrate on; focus on; revolve about; revolve around
|
center upon
|
|
center; centre; concentrate; focus; pore; rivet
|
direct one's attention on something
|
|
center; halfway; middle; midway
|
equally distant from the extremes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hundred-per-center
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoàn toàn theo chủ nghĩa quốc gia |
|
acceptor center
|
- (Tech) trung tâm tiếp nhận
|
|
auto-switching center
|
- (Tech) tổng đài điện thoại tự động
|
|
center frequency
|
- (Tech) tần số giữa, trung tần (khi biến điệu tần số)
|
|
centering
|
- (Tech) chỉnh tâm
|
|
centre = center
|
- (Tech) trung tâm, trung ương
|
|
computer center
|
- (Tech) trung tâm điện toán
|
|
data center
|
- (Tech) trung tâm dữ liệu
|
|
data processing center
|
- (Tech) trung tâm xử lý dữ liệu
|
|
dead center
|
- ngay chính giữa
|
|
detoxification center
|
- trại cai nghiện
|
|
center (centre)
|
- trung tâm // đặt vào tâm
- c. of a bundle tâm của một chùm - c. of buyoancy tâm nổi - c. of s cirele tâm vòng tròn - c. of compresssion tâm nén - c. of a conic tâm của một cônic - c. of curvature tâm cong - c. of figure tâm một hình - c. of flexure tâm uốn - c. of gravity trọng tâm - c. of a group tâm của một nhóm - c. of homology tâm thấu xạ - c. of inversion tâm nghịch đảo - c. of isologue tâm đối vọng - c. of mass tâm khối - c. of mean distance tâm khoảng cách trung bình - c. of moment tâm mômen - c. of oscillation tâm dao động - c. of a pencil tâm một bó - c. of percussion tâm kích động - c. of perspectivity tâm phối cảnh - c. of projection tâm chiếu - c. of a quadratic complex tâm một mớ bậc hai - c. of a quadric tâm một quadric - c. of a range tâm của một miền biến thiên - c. of similarity tâm đồng dạng - c. of sphere tâm hình cầu - c. of surface tâm của mặt - c. of suspension tâm treo - c. of twist tâm xoắn - aerodynamic c. tâm áp - computation c. trung tâm tính toán - elastic c. tâm dàn hồi - harmonic c. tâm điều hoà - instantaneous c. tâm tức thời - median c. tk tâm [trung vị; međian] - radical c. tâm đẳng phương - ray c. tâm vị tự - shear c. tâm trượt, tâm cắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
