English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: centaur

Best translation match:
English Vietnamese
centaur
* danh từ
- quái vật đầu người, mình ngựa, người ngựa (thần thoại Hy lạp)
- (nghĩa bóng) người cưỡi ngựa giỏi
- (Centaur) (thiên văn học) chòm sao nhân mã, chòm sao người ngựa

May be synonymous with:
English English
centaur; centaurus
a conspicuous constellation in the southern hemisphere near the Southern Cross

May related with:
English Vietnamese
centaur
* danh từ
- quái vật đầu người, mình ngựa, người ngựa (thần thoại Hy lạp)
- (nghĩa bóng) người cưỡi ngựa giỏi
- (Centaur) (thiên văn học) chòm sao nhân mã, chòm sao người ngựa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: