English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cent

Best translation match:
English Vietnamese
cent
* danh từ
- đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
=red cent+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng
!I don't care a cent
- (xem) care

Probably related with:
English Vietnamese
cent
gì ; phần trăm cổ phần ; phần trăm ; xu mà ; xu nào ; xu nữa ; xu ; đồng ;
cent
gì ; phần trăm cổ phần ; phần trăm ; xu mà ; xu nào ; xu nữa ; xu ; đồng ;

May be synonymous with:
English English
cent; centime; penny
a coin worth one-hundredth of the value of the basic unit

May related with:
English Vietnamese
per cent
* danh từ
- phần trăm
=three per cent+ ba phần trăm
red cent
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu
!I don't care a red cent
- tớ cóc cần gì cả
!not worth a red cent
- không đáng một xu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: