English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: census

Best translation match:
English Vietnamese
census
* danh từ
- sự điều tra số dân

Probably related with:
English Vietnamese
census
cuộc điều tra dân số ; cuộc điều tra thống kê ; cuộc điều tra ; thống kê ; tra dân số ;
census
cuộc điều tra dân số ; cuộc điều tra thống kê ; cuộc điều tra ; thống kê ; tra dân số ;

May be synonymous with:
English English
census; nose count; nosecount
a periodic count of the population

May related with:
English Vietnamese
census
* danh từ
- sự điều tra số dân
census taker
* danh từ
- cán bộ điều tra số dân (đi từng nhà)
census-paper
* danh từ
- bản khai (tên tuổi...) trong cuộc điều tra số dân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: