English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: advanced

Best translation match:
English Vietnamese
advanced
* tính từ
- tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
=an advanced method of production+ phương pháp sản xuất tiên tiến
=advanced ideas+ tư tưởng tiến bộ
- cao, cấp cao
=to be advanced in years+ đã cao tuổi
=advanced mathematics+ toán cấp cao
=advanced students+ học sinh đại học ở các lớp cao

Probably related with:
English Vietnamese
advanced
bày ra ; cao cấp nữa ; cao cấp ; cao nhất ; cao ; cho hay ; chuyên sâu ; cháu tiến ; chương trình nâng cao ; căn ; cấp cao ; cấp tiến ; cấp độ cao ; hộ tiến bộ ; kỹ thuật tiên tiến ; lớp cao ; lợi hại ; những ; nâng cao ; nặng ; sự tiên tiến ; tiên tiến hơn ; tiên tiến không ; tiên tiến nhất ; tiên tiến nhận ; tiên tiến nào ; tiên tiến ; tiến bộ ; tiến triển ; tiến ; triển ; tân tiến hơn ; tân tiến ; tối tân ; tốt hơn ; từ ; vượt trội ; vấn cao ; ðấng đã lập ; đã tiến ; định tiến ; ứng trước ; ứng ;
advanced
bày ra ; cao cấp nữa ; cao cấp ; cao nhất ; cao ; chuyên sâu ; cháu tiến ; chương trình nâng cao ; căn ; cấp cao ; cấp tiến ; cấp ; cấp độ cao ; hộ tiến bộ ; kỹ thuật tiên tiến ; lớp cao ; lợi hại ; minh ; nghê ; những ; nâng cao ; nặng ; soạn ; sự tiên tiến ; tiên tiến hơn ; tiên tiến không ; tiên tiến nhất ; tiên tiến nhận ; tiên tiến nào ; tiên tiến ; tiến bộ ; tiến triển ; tiến ; triển ; tân tiến hơn ; tân tiến ; tối tân ; tốt hơn ; từ ; vượt trội ; vấn cao ; ðấng đã lập ; đã tiến ; định tiến ; ưu ; ứng trước ; ứng ;

May be synonymous with:
English English
advanced; forward-looking; innovative; modern
ahead of the times
advanced; sophisticated
ahead in development; complex or intricate
advanced; ripe
far along in time
advanced; advance; in advance
situated ahead or going before

May related with:
English Vietnamese
advance
* danh từ
- sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ
- sự đề bạt, sự thăng, chức
- sự tăng giá
- tiền đặt trước, tiền trả trước
- tiền cho vay
- sự theo đuổi, sự làm thân
- (điện học) sự sớm pha
!advance copy
- bản (sách, tài liệu, ...) đưa (cho tác giả...) trước khi xuất bản
!in advance
- trước, sớm
=to pay in advance+ trả tiền trước
!in advance of
- trước, đi trước
= Marx's ideas ưere in advance of his age+ những tư tưởng của Mác đã đi trước thời đại của người
* ngoại động từ
- đưa lên, đưa ra phía trước
- đề xuất, đưa ra
=to advance an opinion+ đưa ra một ý kiến
- đề bạt, thăng chức (cho ai)
- làm cho tiến bộ, làm tiến mau (khoa học...)
- thúc đẩy (sự việc...)
- tăng, tăng lên
=to advance a price+ tăng giá
- trả trước, đặt trước
=to advance a money+ đặt tiền trước
- cho vay (tiền)
* nội động từ
- tiến lên, tiến tới, tiến bộ
=to advance in one's studies+ tiến bộ trong học tập
=to advance in the world+ đang lên, đang tiến bộ
- tăng, tăng lên
=to advance in price+ giá tăng lên
advanced
* tính từ
- tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
=an advanced method of production+ phương pháp sản xuất tiên tiến
=advanced ideas+ tư tưởng tiến bộ
- cao, cấp cao
=to be advanced in years+ đã cao tuổi
=advanced mathematics+ toán cấp cao
=advanced students+ học sinh đại học ở các lớp cao
advancement
* danh từ
- sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ; sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên
=advancement of science+ sự tiến bộ của khoa học; sự thúc đẩy cho khoa học tiến lên
=advancement in career+ tiến bộ trong nghề nghiệp
- sự thăng chức, đề bạt
- (pháp lý) tiền (người kế thừa được) nhận trước
advanced function
- (Tech) hàm số cấp cao
advanced ignition
- (Tech) mồi sớm
advanced programming
- (Tech) thảo chương cấp cao, lập trình cấp cao
advanced research project agency network (arpanet)
- (Tech) Mạng Cục Kế Hoạch Nghiên Cứu Cấp Cao (Hoa Kỳ), Apanét
advanced technology (at)
- (Tech) kỹ thuật tiên tiến, kỹ thuật tiến bộ
advanced countries
- (Econ) Các nước phát triển, các nước đi đầu.
advanced credit
* danh từ
- chi phí của nhà trường ứng cho sinh viên đi nghe giảng ở trường khác
advancer
- xem advance
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: