English to Vietnamese
Search Query: censorship
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
censorship
|
* danh từ
- cơ quan kiểm duyệt - quyền kiểm duyệt - công tác kiểm duyệt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
censorship
|
bị kiểm duyệt ; bộ máy kiểm duyệt ; công tác kiểm duyệt ; kiểm duyệt báo chí ; kiểm duyệt sao ; kiểm duyệt ; sự kiểm duyệt ; tác kiểm duyệt này ;
|
|
censorship
|
bị kiểm duyệt ; bộ máy kiểm duyệt ; công tác kiểm duyệt ; kiểm duyệt báo chí ; kiểm duyệt sao ; kiểm duyệt ; sự kiểm duyệt ; tác kiểm duyệt này ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
censorship; censoring; security review
|
counterintelligence achieved by banning or deleting any information of value to the enemy
|
|
censorship; censoring
|
deleting parts of publications or correspondence or theatrical performances
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
self-censorship
|
* danh từ
- sự khắc kỷ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
