English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: censor

Best translation match:
English Vietnamese
censor
* danh từ
- nhân viên kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, thư từ...)
- giám thị (trường đại học)
* ngoại động từ
- kiểm duyệt
- dạng bị động bị kiểm duyệt cắt đi

Probably related with:
English Vietnamese
censor
ai kiểm duyệt ; kiểm duyệt ; kiểm định ; loại ;
censor
ai kiểm duyệt ; kiểm duyệt ; kiểm định ; loại ;

May be synonymous with:
English English
censor; ban
forbid the public distribution of ( a movie or a newspaper)

May related with:
English Vietnamese
censorable
- xem censor
censorred
- (thống kê) bị thiếu; đã kiểm duyệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: