English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cementation

Best translation match:
English Vietnamese
cementation
* danh từ
- sự trát xi-măng; sự xây bằng xi-măng
- sự hàn (răng)
- (kỹ thuật) sự luyện (sắt) bằng bột than, sự cho thấm cacbon ủ
- (nghĩa bóng) sự thắt chắc, gắn bó

May related with:
English Vietnamese
cementation
* danh từ
- sự trát xi-măng; sự xây bằng xi-măng
- sự hàn (răng)
- (kỹ thuật) sự luyện (sắt) bằng bột than, sự cho thấm cacbon ủ
- (nghĩa bóng) sự thắt chắc, gắn bó
diamond cement
* danh từ
- chất gắn kim cương
fibro-cement
* danh từ
- Fibrô-ximăng
giant cement
* danh từ
- xi măng hảo hạng
portland cement
* danh từ
- xi măng pooclăng
cementer
- xem cement
cementing
* danh từ
- sự gắn xi măng
- sự thấm các bon
cementitious
* tính từ
- gắn (trám) xi măng; kết dính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: