English to Vietnamese
Search Query: celtic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
celtic
|
* danh từ
- tiếng Xen-tơ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
celtic
|
tiếng celtic ;
|
|
celtic
|
tiếng celtic ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
celtic; celtic language
|
a branch of the Indo-European languages that (judging from inscriptions and place names) was spread widely over Europe in the pre-Christian era
|
|
celtic; gaelic
|
relating to or characteristic of the Celts
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
celticism
|
* danh từ
- phong tục tập quán Xen-tơ - (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Xen-tơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
