English to Vietnamese
Search Query: adust
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
adust
|
* tính từ
- cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...) - buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
adust; baked; parched; scorched; sunbaked
|
dried out by heat or excessive exposure to sunlight
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adust
|
* tính từ
- cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...) - buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
