English to Vietnamese
Search Query: cellar
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cellar
|
* danh từ
- hầm chứa (thức ăn, rượu...) - hầm rượu ((cũng) wine cellar) kho rượu cất dưới hầm =to keep a good cellar+ trữ một hầm rượu ngon * ngoại động từ - cất (rượu...) vào hầm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cellar
|
căn hầm ; dưới tầng hầm ; hầm chứa ; hầm này ; hầm rượu ; hầm ; trốn nhanh lên ; trốn ;
|
|
cellar
|
căn hầm ; dưới tầng hầm ; hầm chứa ; hầm này ; hầm rượu ; hầm ; trốn nhanh lên ; trốn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cellar; basement
|
the lowermost portion of a structure partly or wholly below ground level; often used for storage
|
|
cellar; root cellar
|
an excavation where root vegetables are stored
|
|
cellar; wine cellar
|
storage space where wines are stored
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cellar-flap
|
* danh từ
- cửa sập của hầm rượu |
|
cellar-plate
|
* danh từ
- nắp hầm than |
|
coal-cellar
|
* danh từ
- hầm than |
|
salt-cellar
|
* danh từ
- lọ đựng muối để bàn |
|
wine-cellar
|
* danh từ
- hầm rượu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
