English to Vietnamese
Search Query: cell
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cell
|
* danh từ
- phòng nhỏ - xà lim =condemned cell+ xà lim giam những người bị kết án tử hình - lỗ tổ ong - (điện học) pin =dry cell+ pin khô - (sinh vật học) tế bào - (chính trị) chi bộ =communist party+ chi bộ đảng cộng sản - am (nhà nhỏ một gian của ẩn sĩ) - (thơ ca) túp lều tranh, căn nhà nhỏ - (thơ ca) nấm mồ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cell
|
ba ; ba ̀ ta ; ba ̀ ; biệt giam ; buồng giam ; buồng ; buồng đó ; bào bên ; bào ; băng ; cho tế bào ; chuỗi ; căn phòng giam ; di đô ; di đô ̣ ng ; di động ; di động đã ; giam ; gọi từ ; gọi ; hiệp sĩ ; i di đô ; lao ; lim này ; lim ; ngăn ; ngục ; nhà giam ; nhà ngục ; nhà tù ; phòng giam ; phòng giam đó ; phòng số ; phòng ; pin ; sớm ; thoa ; thoại của ; thoại di động ; thoại ; trong tù ; tù với ; tù ; tế bào bình thường ; tế bào khác ; tế bào não ; tế bào ; tế bào đó ; tế bào được ; vào nhà tù ư ; xà lim ; ô ; đi ; điện thoại di động ; điện thoại ; động ; ́ ng ;
|
|
cell
|
ba ; ba ̀ ta ; ba ̀ ; biệt giam ; buồng giam ; buồng ; buồng đó ; bào bên ; bào ; cho tế bào ; chuỗi ; căn phòng giam ; di ; di đô ; di động ; di động đã ; giam ; gọi từ ; gọi ; hiệp sĩ ; i di đô ; lao ; lim này ; lim ; máy ; ngăn ; ngục ; nhà giam ; nhà ngục ; nhà tù ; pho ; pho ́ ; phòng giam ; phòng giam đó ; phòng số ; phòng ; phạm ; pin ; sớm ; thoa ; thoại của ; thoại di động ; thoại ; trong tù ; tê ; tù với ; tù ; tế bào bình thường ; tế bào khác ; tế bào não ; tế bào ; tế bào đó ; tế bào được ; vào nhà tù ư ; xà lim ; ô ; đi ; điện thoại di động ; điện thoại ; điện ; ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cell; electric cell
|
a device that delivers an electric current as the result of a chemical reaction
|
|
cell; cadre
|
a small unit serving as part of or as the nucleus of a larger political movement
|
|
cell; cellphone; cellular phone; cellular telephone; mobile phone
|
a hand-held mobile radiotelephone for use in an area divided into small sections, each with its own short-range transmitter/receiver
|
|
cell; cubicle
|
small room in which a monk or nun lives
|
|
cell; jail cell; prison cell
|
a room where a prisoner is kept
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-cell
|
* danh từ
- (giải phẫu) túi phổi, phế nang |
|
egg-cell
|
* danh từ
- (sinh vật học) tế bào trứng |
|
light cell
|
* danh từ
- (vật lý) tế bào quang điện |
|
storage cell
|
* danh từ
- bộ ắc quy, bộ pin |
|
swarm-cell
|
-spore)
/'swɔ:mspɔ:/ * danh từ - (sinh vật học) động bào tử |
|
absorption cell
|
- (Tech) tổ hấp thu
|
|
accumulator cell
|
- (Tech) bình trữ điện; bộ tích
|
|
agglomerate cell
|
- (Tech) pin tập khối
|
|
blank cell
|
- (Tech) ô trống
|
|
cadmium cell
|
- (Tech) pin caddimi (Cd)
|
|
cell address
|
- (Tech) địa chỉ ô
|
|
cell constant
|
- (Tech) hằng số pin
|
|
chargeable cell
|
- (Tech) pin nạp được
|
|
daniell cell battery
|
- (Tech) pin Daniell (Đaniên)
|
|
data cell
|
- (Tech) ô dữ liệu (đơn vị nhỏ nhất)
|
|
delay cell
|
- (Tech) bộ tạo trễ
|
|
dry cell
|
- (Tech) pin khô
|
|
e-cell
|
- (Tech) bộ (đếm thời gian) E
|
|
edison cell
|
- (Tech) pin Edison
|
|
electrolytic cell
|
- (Tech) pin điện giải
|
|
galvanic cell
|
- (Tech) pin tự phát, pin nguyên
|
|
cell-body
|
* danh từ
- (sinh học) tế bào sinh dưỡng; tế bào thân |
|
cell-cycle
|
* danh từ
- (sinh học) chu kỳ tế bào |
|
collar-cell
|
* danh từ
- tế bào cổ áo |
|
colour-cell
|
* danh từ
- (sinh học) tế bào sắc tố |
|
companion-cell
|
* danh từ
- (sinh học) tế bào kèm |
|
germ-cell
|
* danh từ
- (sinh học) nguyên bào; tế bào mầm |
|
nerve-cell
|
* danh từ
- tế bào thần kinh |
|
padde cell
|
* danh từ
- phòng có lót tường mềm cho bệnh nhân điên |
|
photoelectric cell
|
* danh từ
- tế bào quang điện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
