English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: celestial

Best translation match:
English Vietnamese
celestial
* tính từ
- (thuộc) trời
=celestial blue+ xanh da trời
- có tính chất như thiên đàng; như thiên đàng
=celestial happiness+ hạnh phúc như ở thiên đàng, hạnh phúc tuyệt vời

Probably related with:
English Vietnamese
celestial
các thiên ; khung trời rộng ; niên ; thiên ; thành phần của bầu trời ; trên thiên ;
celestial
các thiên ; khung trời rộng ; niên ; thiên ; thành phần của bầu trời ; trên thiên ;

May be synonymous with:
English English
celestial; heavenly
of or relating to the sky
celestial; ethereal; supernal
of heaven or the spirit

May related with:
English Vietnamese
celestial
* tính từ
- (thuộc) trời
=celestial blue+ xanh da trời
- có tính chất như thiên đàng; như thiên đàng
=celestial happiness+ hạnh phúc như ở thiên đàng, hạnh phúc tuyệt vời
celestial bodies
* danh từ số nhiều
- thiên thể
celestially
- xem celestial
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: