English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: celebrated

Best translation match:
English Vietnamese
celebrated
* tính từ
- nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh

Probably related with:
English Vietnamese
celebrated
bày ra ; kỉ niệm ; kỷ niệm ngày ; kỷ ; qui tụ ; thành công ; tiến hành ; tuyên ; tổ chức kỉ niệm ; tổ chức ; vinh quang ; và kéo dài ; ăn mừng ; đang tổ chức ; được kỉ niệm ; được tổ chức ;
celebrated
bày ra ; kỉ niệm ; kỷ niệm ngày ; kỷ ; qui tụ ; thành công ; tiến hành ; tuyên ; tổ chức kỉ niệm ; tổ chức ; vinh quang ; và kéo dài ; ăn mừng ; đang tổ chức ; được kỉ niệm ; được tổ chức ;

May be synonymous with:
English English
celebrated; famed; famous; far-famed; illustrious; notable; noted; renowned
widely known and esteemed
celebrated; historied; storied
having an illustrious past

May related with:
English Vietnamese
celebrate
* ngoại động từ
- kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
- tán dương, ca tụng
celebrated
* tính từ
- nỗi tiếng, trứ danh, lừng danh
celebration
* danh từ
- sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm
- sự tán dương, sự ca tụng
celebrity
* danh từ
- sự nổi danh, sự nổi tiếng, danh tiếng
- nhân vật có danh tiếng, người nổi danh
- (định ngữ) (thuộc) nhân vật có danh tiếng
=celebrity meeting+ cuộc gặp gỡ của những nhân vật có danh tiếng
celebrant
* danh từ
- linh mục chủ trì lễ ban thánh thể
celebrator
- xem celebrate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: