English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ceilinged

Best translation match:
English Vietnamese
ceilinged
- xem ceiling

May related with:
English Vietnamese
pay ceiling
- (Econ) Mức lương trần; giới hạn trần của tiền lương; Giới hạn cao nhất của tiền lương.
+ Một giới hạn cao nhất có hiệu lực về mức tiền lương.
ceilinged
- xem ceiling
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: