English to Vietnamese
Search Query: ceiba
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ceiba
|
* danh từ
- (thực vật học) cây bông gòn - bông gòn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ceiba; genus ceiba
|
tropical American trees with palmately compound leaves and showy bell-shaped flowers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ceiba
|
* danh từ
- (thực vật học) cây bông gòn - bông gòn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
