English to Vietnamese
Search Query: cede
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cede
|
* ngoại động từ
- nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cede
|
bị ngắt ; nhượng lại quyền ; nhượng ;
|
|
cede
|
bị ngắt ; nhượng lại quyền ; nhượng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cede; concede; grant; yield
|
give over; surrender or relinquish to the physical control of another
|
|
cede; deliver; give up; surrender
|
relinquish possession or control over
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cede
|
* ngoại động từ
- nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...) |
|
cede
|
bị ngắt ; nhượng lại quyền ; nhượng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
