English → Vietnamese
smothered
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
smothered
cô ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
smothered stifled; strangled; suppressed
held in check with difficulty
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lửa âm ỉ; sự cháy âm ỉ
- tình trạng âm ỉ
- đám bụi mù; đám khói mù
- sa mù
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự mờ tối (vì có khói mù...)
* ngoại động từ
- làm ngột ngạt, làm ngạt thở; bóp chết
- làm (lửa) cháy âm ỉ
- giấu giếm, che giấu, bưng bít
=to smother up facts+ che giấu sự thật
=to smother a yawn+ che cái ngáp
- bao bọc, bao phủ, phủ kín
=road smothered in dust+ đường (phủ) đầy bụi
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết ngạt, nghẹt thở
!to smother somebody with gifts
- gửi đồ biếu tới tấp cho ai
!to smother somebody with kindness
- đối đãi với ai hết lòng tử tế
- lửa âm ỉ; sự cháy âm ỉ
- tình trạng âm ỉ
- đám bụi mù; đám khói mù
- sa mù
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự mờ tối (vì có khói mù...)
* ngoại động từ
- làm ngột ngạt, làm ngạt thở; bóp chết
- làm (lửa) cháy âm ỉ
- giấu giếm, che giấu, bưng bít
=to smother up facts+ che giấu sự thật
=to smother a yawn+ che cái ngáp
- bao bọc, bao phủ, phủ kín
=road smothered in dust+ đường (phủ) đầy bụi
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết ngạt, nghẹt thở
!to smother somebody with gifts
- gửi đồ biếu tới tấp cho ai
!to smother somebody with kindness
- đối đãi với ai hết lòng tử tế