English to Vietnamese
Search Query: seers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seers
|
tiên kiến ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seer-fish
|
-fish)
/'siəfiʃ/ * danh từ - (động vật học) cá thu Ân-độ |
|
ghost-seer
|
* danh từ
- người nhìn thấy ma quỷ; người cầu hồn ma quỷ |
|
seeres
|
* danh từ
- bà tiên tri; bà thầy bói |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
