English to Vietnamese
Search Query: rewriting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rewriting
|
viết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rewriting; revising
|
editing that involves writing something again
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rewrite
|
* ngoại động từ rewritten /'ri:'ritn/, rewrote /'ri:'rout/
- viết lại, chép lại - viết lại theo một hình thức khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
