English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: outfitting

Probably related with:
English Vietnamese
outfitting
mua sắm áo giáp ;

May related with:
English Vietnamese
outfit
* danh từ
- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề
=carpenter's outfit+ bộ đồ nghề thợ mộc
- sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)
- (thông tục) tổ, đội (thợ...)
- (quân sự) đơn vị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hãnh kinh doanh
* ngoại động từ
- cung cấp, trang bị
outfit
bồ quần áo ; bộ trang phục ; bộ đồ ; cô mặc đồ ; học ; lớp vỏ ; một hãng ; trang phục ; áo ; đoàn xe ; đơn vi ; đơn vi ̣ ; đơn vị mà ; đơn vị ; đồ mà ; đồ này ; đồ ; đồ đạc ; đội ngũ ; đội ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: