English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mustering

Probably related with:
English Vietnamese
mustering
nuôi đàn gia súc tại ;

May related with:
English Vietnamese
muster-book
* danh từ
- (quân sự) danh sách các lực lượng quân sự
muster-roll
* danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị)
muster-out
* danh từ
- sự giải ngũ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: