English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cbt

Best translation match:
English Vietnamese
cbt
- huấn luyện trên cơ sở máy tính
- Dùng phương pháp dạy học bằng máy tính (CAI) để huấn luyện các tay nghề đặc biệt, như thao tác trên máy tiện điều khiển bằng kỹ thuật số chẳng hạn

May related with:
English Vietnamese
cbt
- huấn luyện trên cơ sở máy tính
- Dùng phương pháp dạy học bằng máy tính (CAI) để huấn luyện các tay nghề đặc biệt, như thao tác trên máy tiện điều khiển bằng kỹ thuật số chẳng hạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: