English to Vietnamese
Search Query: hounds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hounds
|
bầy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deer-hound
|
* danh từ
- chó săn Ê-cốt (để săn hươu nai) |
|
hell-hound
|
* danh từ
- chó ngao - đồ quỷ dữ |
|
otter-hound
|
-hound) /'ɔtəhaund/
* danh từ - chó săn rái cá |
|
sleuth-hound
|
* danh từ
- chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ((cũng) sleuth) |
|
wolf-hound
|
* danh từ
- chó săn sói |
|
afghan hound
|
* danh từ
- chó săn Afgan |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
