English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cones

Probably related with:
English Vietnamese
cones
biến ;

May related with:
English Vietnamese
friction-cone
* danh từ
- (kỹ thuật) côn ma xát
ice-cream cone
* danh từ
- bao đựng kem (hình chóp thường bằng bột nướng giòn)
pine-cone
* danh từ
- nón thông
storm-cone
* danh từ
- hiệu báo bão
acceptance cone
- (Tech) chóp thụ quang
cone antenna
- (Tech) ăngten hình nón
cone loudspeaker
- (Tech) loa (có) vành loe
cone-shaped
* tính từ
- có hình nón
nose-cone
* danh từ
- chóp hình nón ở đầu tên lửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: