English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cavity

Best translation match:
English Vietnamese
cavity
* danh từ
- lỗ hổng
- (giải phẫu) hố hốc, ổ, khoang
=nasal cavity+ ổ mũi

Probably related with:
English Vietnamese
cavity
giúp ; khoang bên ; khoang ;
cavity
khoang bên ; khoang ;

May be synonymous with:
English English
cavity; pit
a sizeable hole (usually in the ground)
cavity; enclosed space
space that is surrounded by something
cavity; caries; dental caries; tooth decay
soft decayed area in a tooth; progressive decay can lead to the death of a tooth
cavity; bodily cavity; cavum
(anatomy) a natural hollow or sinus within the body

May related with:
English Vietnamese
cavity
* danh từ
- lỗ hổng
- (giải phẫu) hố hốc, ổ, khoang
=nasal cavity+ ổ mũi
accelerating cavity
- (Tech) cái hốc gia tốc
cavity circuit
- (Tech) mạch hốc
corner relector cavity
- (Tech) cái hốc phản xạ góc .
external cavity klystron
- (Tech) đèn tốc điều hốc ngoài
fabry perot cavity
- (Tech) cái hốc Fabri Perôt
sap-cavity
* danh từ
- khoang dịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: