English to Vietnamese
Search Query: cavitation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cavitation
|
* danh từ
- sự tạo ra lỗ hổng; sự tạo ra lỗ trống - sủi bong bóng (trong chất nước) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cavitation
|
bong bóng nước quá ;
|
|
cavitation
|
bong bóng nước quá ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cavitation
|
* danh từ
- sự tạo ra lỗ hổng; sự tạo ra lỗ trống - sủi bong bóng (trong chất nước) |
|
cavitate
|
- xem cavitation
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
