English to Vietnamese
Search Query: augmenting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
augmenting
|
ảnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
augmentation
|
* danh từ
- sự làm tăng lên; sự làm rộng ra; sự tăng lên; sự thêm vào - (âm nhạc) cách giãn rộng, phép mở rộng |
|
augmentative
|
* tính từ
- làm tăng thêm - (ngôn ngữ học) tăng to (hậu tố) * danh từ - (ngôn ngữ học) hậu tố tăng to; từ tăng to |
|
augmention
|
- (Tech) làm tăng, tăng lên (d)
|
|
factor augmenting technical progress
|
- (Econ) Tiến bộ kỹ thuật gia tăng ảnh hưởng của yếu tố.
+ Tiến bộ kỹ thuật dẫn đến việc gia tăng mức sản lượng khi VỐN và LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG KHÔNG ĐỔI. |
|
labour augmenting technical progress
|
- (Econ) Tiến bộ kỹ thuật làm tăng sức lao động.
+ Tiến bộ kỹ thuật làm tăng sản lượng giống như kiểu tăng sản lượng nhờ tăng LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG mà không có sự thay đổi thực sự nào về số lượng người trong lực lượng lao động tham gia thực hiện. |
|
augmentable
|
- xem augment
|
|
augmenter
|
- xem augment
|
|
augmented
|
- được tăng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
