English to Vietnamese
Search Query: caviar
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caviar
|
* danh từ
- caviar trứng cá muối !caviar to the general - đàn gảy tải trâu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caviar
|
cá ; dùng trứng cá ; dùng ; trứng caviar ; trứng cá hồi ; trứng cá muối ; trứng cá tầm ; trứng ; ăn ;
|
|
caviar
|
dùng trứng cá ; dùng ; trứng caviar ; trứng cá hồi ; trứng cá muối ; trứng cá tầm ; trứng ; ăn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
caviar; caviare
|
salted roe of sturgeon or other large fish; usually served as an hors d'oeuvre
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caviare
|
* danh từ
- caviar trứng cá muối !caviar to the general - đàn gảy tải trâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
